tibia valga

Định nghĩa

Danh từ: - Tình trạng chân vòng kiềng (do xương chày): "tibia valga" một thuật ngữ y khoa chỉ sự lệch vào trong của xương chày (xương ống chân), dẫn đến tình trạng đầu gối chụm vào nhau mắt cá chân tách rời. Đây một dạng biến dạng chi dưới, thường được gọi là "chân vòng kiềng" hoặc "genu varum" ( hai thuật ngữ có thể khác nhau về vị trí chính xác).
- Lưu ý: "tibia valga" thường bị nhầm với "genu valgum" (chân chữ X), nhưng thực tế "tibia valga" chỉ sự lệch của xương chày, còn "genu valgum" liên quan đến khớp gối.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng tibia valga, gây ra sự nghiêng vào trong của đùi.)
  • (Tibia valga thường được quan sát thấytrẻ em mắc bệnh còi xương do thiếu vitamin D.)
  • (Phẫu thuật chỉnh hình có thể cần thiết cho các trường hợp tibia valga nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Valgus deformity of the tibia": biến dạng valgus của xương chày, cách diễn đạt đồng nghĩa trong y văn.
    • Radiographic analysis confirmed a valgus deformity of the tibia. (Phân tích X-quang xác nhận biến dạng valgus của xương chày.)
  • "Tibia valga vs. genu varum": so sánh giữa tibia valga chân vòng kiềng (genu varum) để phân biệt lâm sàng.
    • In tibia valga, the thigh slants inward, while in genu varum, the knees are bowed outward. (Trong tibia valga, đùi nghiêng vào trong, trong khi ở genu varum, đầu gối cong ra ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Valgus (adj): thuộc về biến dạng valgus (lệch ra ngoài hoặc vào trong tùy ngữ cảnh).
    • Valgus alignment of the knee (sự thẳng hàng valgus của khớp gối).
  • Tibia (n): xương chày.
    • The tibia is the larger bone in the lower leg. (Xương chày xương lớn hơncẳng chân.)
  • Genu valgum (n): chân chữ X (biến dạng ngược lại với tibia valga).
Từ đồng nghĩa
  • Bow leg deformity: biến dạng chân vòng kiềng (thường dùng trong ngữ cảnh tổng quát).
    • Children with bow leg deformity may have tibia valga. (Trẻ em bị biến dạng chân vòng kiềng có thể mắc tibia valga.)
  • Varus deformity of the tibia: biến dạng varus của xương chày (một thuật ngữ khác nhưng ít chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Correct for tibia valga: điều chỉnh chứng tibia valga (trong phẫu thuật hoặc vật trị liệu).
    • The surgeon will correct for tibia valga using an osteotomy. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ điều chỉnh chứng tibia valga bằng phương pháp cắt xương.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tibia valga" do đây thuật ngữ chuyên ngành y học.
tibia valga
A child stands with their knees touching but ankles apart, showing tibia valga.